động đực
Định nghĩa
- Động từ:
- Trạng thái muốn giao phối của động vật cái: "động đực" dùng để chỉ trạng thái sinh lý khi con vật cái (thường là động vật có vú) có nhu cầu và sẵn sàng cho việc giao phối, sinh sản. Đây là một hiện tượng tự nhiên theo chu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con mèo cái nhà tôi đang động đực, nó kêu suốt đêm.
- Người chăn nuôi cần biết thời điểm bò cái động đực để phối giống đạt hiệu quả cao.
- Chó cái thường động đực hai lần trong một năm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đến kỳ động đực": chỉ thời điểm bắt đầu hoặc đang trong giai đoạn này.
- Lợn nái sắp đến kỳ động đực cần được theo dõi cẩn thận.
- "Dấu hiệu động đực": các biểu hiện bên ngoài hoặc hành vi cho thấy con vật đang trong trạng thái này.
- Dấu hiệu động đực của bò cái là bồn chồn và nhảy lên lưng con khác.
Biến thể và từ gần giống
- Động dục (động từ): từ đồng nghĩa, mang tính chất học thuật hơn, thường dùng trong chăn nuôi và thú y.
- Theo dõi chu kỳ động dục của vật nuôi.
- Đến thời kỳ (cụm từ): cách nói chung chung hơn về việc đến giai đoạn sinh sản.
- Phát dục (động từ): chỉ quá trình phát triển để có khả năng sinh sản, rộng hơn "động đực".
Từ đồng nghĩa
- Đến mùa: cách nói dân gian, thông tục.
- Đến thời kỳ sinh sản: cách nói rõ nghĩa, trang trọng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "động đực" chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi, thú y hoặc khi nói về động vật một cách khách quan. Không dùng để nói về con người.
- Đây là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật, sinh học, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh. Trong giao tiếp thông thường về thú cưng, đôi khi người ta dùng cách nói giảm nhẹ như "con mèo đang muốn đi tìm bạn tình".